Bản dịch của từ 讲树 trong tiếng Việt
讲树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲树 (Danh từ)
【jiǎng shù】
01
Biểu tượng gợi nhớ câu chuyện Tào Tháo, Kỷ Khang và bạn bè ngồi dưới cây dâu lớn để trò chuyện thân mật, dùng để chỉ sự nhớ nhung bạn bè, tình bạn thân thiết.
三国魏嵇康常锻于大柳树下﹐与亲旧吕安﹑向秀等人清谈。见《晋书.嵇康传》。后用为思念亲旧的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲树
jiǎng
讲
shù
树
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
