Bản dịch của từ 讲案 trong tiếng Việt
讲案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲案 (Danh từ)
【jiǎng àn】
01
Cái bàn nhỏ dùng trong triều đình xưa để viên chức giảng giải sách vở khi học tập, giống như cái bàn làm việc của quan giảng.
古代经筵进讲时讲官放书用的几案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲案
jiǎng
讲
àn
案
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
