Bản dịch của từ 讲武城 trong tiếng Việt
讲武城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲武城 (Danh từ)
【jiǎng wǔ chéng】
01
Tên một thành cổ xưa ở Hà Nam, Trung Quốc, do Tào Tháo thời Tam Quốc xây dựng, nổi tiếng trong lịch sử và thơ ca.
古城名。在河南临漳漳河上。三国魏曹操所筑。宋范成大有《讲武城》诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲武城
jiǎng
讲
wǔ
武
chéng
城
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
