Bản dịch của từ 讲武堂 trong tiếng Việt
讲武堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲武堂 (Danh từ)
【jiáng wǔ táng】
01
Trường học quân sự thời cuối nhà Thanh và đầu dân quốc, đào tạo sĩ quan lục quân, nơi học tập chiến thuật và kỹ năng quân sự.
清末民初建立的培养陆军军官的教育机构。为编练新军和带兵者研究武学之需。1906年起,相继建立北洋(于天津)、云南、东北(于辽宁)等陆军讲武堂。一般设步、马、炮、工等科,学习战术、兵器、战斗教练等课程。教官中多同盟会会员,学员中不少人因接受资产阶级民主革命的思想,后成为辛亥革命和护国运动的骨干。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲武堂
jiǎng
讲
wǔ
武
táng
堂
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
