Bản dịch của từ 讲治 trong tiếng Việt
讲治
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲治 (Động từ)
【jiǎng zhì】
01
Thuyết bàn (về) trị quốc; nói về cách cai trị, bàn chuyện trị nước
1.讲求治国之道。
Ví dụ
02
Giảng (thuyết) và nghiên cứu, học hỏi về trị liệu/điều trị hoặc quản治; nói chung chỉ việc giảng dạy, nghiên cứu và chỉnh trị (giải quyết) một vấn đề
2.讲习研治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲治
jiǎng
讲
zhì
治
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
