Bản dịch của từ 讲灯 trong tiếng Việt

讲灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲灯 (Danh từ)

jiǎng dēng
01

Ánh đèn dùng khi đọc sách vào ban đêm, giúp soi sáng lúc khuya.

夜分讲读时的灯光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲灯

jiǎng

dēng

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
灯丝
灯亮儿
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép