Bản dịch của từ 讲画 trong tiếng Việt
讲画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲画 (Động từ)
【jiǎng huà】
01
Nói chuyện, giảng giải bằng lời về tranh vẽ hoặc dùng ngôn ngữ để giải thích, thảo luận về nghệ thuật hội họa.
1.谓口讲指画地论学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tính toán, lên kế hoạch, suy nghĩ kỹ về cách thực hiện; xem trọng sự cân nhắc và lập kế hoạch chu đáo
2.讲求﹑谋画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲画
jiǎng
讲
huà
画
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
