Bản dịch của từ 讲盘子 trong tiếng Việt
讲盘子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲盘子 (Động từ)
【jiǎng pán zi】
01
Thảo luận, thương lượng (giá cả hoặc điều khoản) — nói chuyện để mặc cả/đàm phán
商讨价钱。。老残游记.第十四回:「傥若被他们知道这个意思,他一定把环妹妹藏到乡下去,再讲盘子。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói chuyện vặt, tán gẫu (dạng nói chuyện rôm rả, không chính thức)
亦作「讲盘儿」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲盘子
jiǎng
讲
pán
盘
zi
子
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
