Bản dịch của từ 讲耨 trong tiếng Việt

讲耨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲耨 (Động từ)

jiǎng nòu
01

Giảng dạy, giảng giải, hướng dẫn học tập (gợi nhớ việc làm cỏ, chăm sóc cỏ để học tập tiến bộ)

犹讲治。治草为耨﹐借指治学。语本《礼记.礼运》﹕“陈义以种之﹐讲学以耨之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲耨

jiǎng

nòu

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
耨斡
耨耕
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép