Bản dịch của từ 讲购 trong tiếng Việt
讲购
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | j | iang | thanh hỏi |
讲购 (Động từ)
【jiǎng gòu】
01
Thỏa thuận hòa bình, thương lượng để chấm dứt xung đột hoặc chiến tranh (từ '购' là chữ đồng âm với '媾' nghĩa là giao kết, hòa giải)
议和﹔讲和。购﹐通“媾”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲购
jiǎng
讲
gòu
购
Các từ liên quan
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
购书
购买
购买力
购买动机
购办
- Bính âm:
- 【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
- Các biến thể:
- 講, 𧪸
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槳
蔣
顜
獎
䋌
講
㢡
港
桨
耩
蒋
塂
诋
诞
谐
䜦
谯
谣
诛
谠
译
词
谥
诖
㔖
彴
扝
汐
闯
伨
后
收
覀
毕
玐
吋
讲究
演讲
讲座
讲话
讲述
讲解
讲课
讲价
讲题
讲理
