Bản dịch của từ 讳恶 trong tiếng Việt
讳恶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
讳恶 (Động từ)
【huì è】
01
Ghét bỏ, không ưa, tránh né điều xấu xa hoặc không tốt đẹp
2.嫌憎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi của vua chúa xưa (讳) và ngày kiêng kỵ, đại họa lớn của quốc gia (恶).
1.讳与恶。讳﹐先王之名﹔恶﹐忌日﹐一说国家之大凶大灾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳恶
huì
讳
è
恶
Các từ liên quan
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
- Các biến thể:
- 諱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顪
䛛
贿
賄
藱
殨
繪
绘
廆
繢
僡
㑹
许
谒
诠
谵
词
诅
谡
诗
诵
课
谧
讱
𠖳
先
那
乭
讷
光
汕
𠁦
邷
㐂
齐
创
忌讳
避讳
隐讳
不讳
名讳
讳言
讳忌
犯讳
讳饰
讳字
