Bản dịch của từ 讳死 trong tiếng Việt
讳死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
讳死 (Động từ)
【huì sǐ】
01
Kiêng không nói đến cái chết; tránh nhắc đến tử vong vì kiêng kỵ
1.忌言死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tránh gọi tên người đã mất, kiêng kỵ dùng tên người chết
2.避称死者的名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳死
huì
讳
sǐ
死
Các từ liên quan
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
- Các biến thể:
- 諱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顪
䛛
贿
賄
藱
殨
繪
绘
廆
繢
僡
㑹
许
谒
诠
谵
词
诅
谡
诗
诵
课
谧
讱
𠖳
先
那
乭
讷
光
汕
𠁦
邷
㐂
齐
创
忌讳
避讳
隐讳
不讳
名讳
讳言
讳忌
犯讳
讳饰
讳字
