Bản dịch của từ 讳称 trong tiếng Việt

讳称

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

讳称 (Danh từ)

huì chēng
01

Nói giảm, nói tránh (uyển ngữ)

委婉语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ dùng để tránh nhắc tới điều kiêng kỵ

用于避免禁忌提及的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳称

huì

chēng

讳
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép