Bản dịch của từ 讳老 trong tiếng Việt
讳老
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
讳老 (Động từ)
【huì lǎo】
01
Kiêng kỵ nhắc đến tuổi già của bản thân, tránh nói về việc mình đã già
忌言自己年老。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳老
huì
讳
lǎo
老
Các từ liên quan
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
老一辈
老丈
老丈人
老三届
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
- Các biến thể:
- 諱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顪
䛛
贿
賄
藱
殨
繪
绘
廆
繢
僡
㑹
许
谒
诠
谵
词
诅
谡
诗
诵
课
谧
讱
𠖳
先
那
乭
讷
光
汕
𠁦
邷
㐂
齐
创
忌讳
避讳
隐讳
不讳
名讳
讳言
讳忌
犯讳
讳饰
讳字
