Bản dịch của từ 讳辟 trong tiếng Việt
讳辟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
讳辟 (Động từ)
【huì pì】
01
Kiêng kỵ, tránh né không nói đến hoặc đề cập đến điều gì đó vì e ngại hoặc sợ hãi
见“讳避”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳辟
huì
讳
pì
辟
Các từ liên quan
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
- Các biến thể:
- 諱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顪
䛛
贿
賄
藱
殨
繪
绘
廆
繢
僡
㑹
许
谒
诠
谵
词
诅
谡
诗
诵
课
谧
讱
𠖳
先
那
乭
讷
光
汕
𠁦
邷
㐂
齐
创
忌讳
避讳
隐讳
不讳
名讳
讳言
讳忌
犯讳
讳饰
讳字
