Bản dịch của từ 讳避 trong tiếng Việt
讳避
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
讳避 (Động từ)
【huì bì】
01
Tránh né điều kiêng kỵ, không nói đến chuyện nhạy cảm hoặc không may
1.亦作“讳辟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Che giấu, tránh né điều không muốn nói hoặc đề cập đến
2.隐匿回避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讳避
huì
讳
bì
避
Các từ liên quan
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÚY】
- Các biến thể:
- 諱
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顪
䛛
贿
賄
藱
殨
繪
绘
廆
繢
僡
㑹
许
谒
诠
谵
词
诅
谡
诗
诵
课
谧
讱
𠖳
先
那
乭
讷
光
汕
𠁦
邷
㐂
齐
创
忌讳
避讳
隐讳
不讳
名讳
讳言
讳忌
犯讳
讳饰
讳字
