Bản dịch của từ 讴乎 trong tiếng Việt

讴乎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

讴乎 (Thán từ)

ōu hū
01

Tiếng than thở/ kêu than cổ xưa (tương tự tiếng “呜呼” dùng để biểu đạt ai oán, thốt lên thương cảm hoặc than trời).

犹呜呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴乎

ōu

Các từ liên quan

讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
讴咏
乎哉
乎而
讴
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép