Bản dịch của từ 讴吟 trong tiếng Việt
讴吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴吟 (Danh từ)
【ōu yín】
01
Bài hát nhịp điệu
呗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hát ngâm
有节奏的朗诵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bài hát
歌曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴吟
ōu
讴
yín
吟
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴和
讴咏
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
