Bản dịch của từ 讴哑 trong tiếng Việt
讴哑
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴哑 (Thán từ)
【ōu yǎ】
01
Từ tượng thanh mô tả âm thanh nghẹn, khàn hoặc hụt hơi khi hát hoặc gọi (giống tiếng 'ồ' nghẹn); ít dùng, mang sắc thái mô phỏng âm thanh.
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴哑
ōu
讴
yǎ
哑
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
哑不
哑乐
哑剧
哑口
