ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讴唱
Bảng phân tích âm vị 讴
Ōu
Ca hát; cất tiếng hát (thường trang trọng, phong cách cổ điển)
歌唱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ōu
讴
chàng
唱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép