ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讴士
Bảng phân tích âm vị 讴
Ōu
Người ca tụng; người hát tán dương (người hát ca ngợi)
唱赞的人。
ōu
讴
shì
士
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép