ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讴思
Bảng phân tích âm vị 讴
Ōu
Hát ca để bày tỏ nỗi nhớ; cất tiếng ca ngợi kèm niềm thương nhớ (Hán-Việt: 讴歌 + 思念 liên tưởng)
讴歌以表达思念之情。
ōu
讴
sī
思
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép