Bản dịch của từ 讴曲 trong tiếng Việt

讴曲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

讴曲 (Động từ)

ōu qǔ
01

Hát một bài/khúc/xướng; cất tiếng hát (thường mang sắc nghĩa trang trọng hoặc cổ) — Hán Việt: Âu khúc (讴曲 = hát/du dương)

唱曲子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴曲

ōu

Các từ liên quan

讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
曲不离口
曲业
曲中
曲临
讴
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép