Bản dịch của từ 讴曲 trong tiếng Việt
讴曲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴曲 (Động từ)
【ōu qǔ】
01
Hát một bài/khúc/xướng; cất tiếng hát (thường mang sắc nghĩa trang trọng hoặc cổ) — Hán Việt: Âu khúc (讴曲 = hát/du dương)
唱曲子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴曲
ōu
讴
qū
曲
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
曲不离口
曲业
曲中
曲临
