Bản dịch của từ 讴謡 trong tiếng Việt
讴謡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴謡 (Danh từ)
【ōu yáo】
01
Ca dao, hát ru, hoặc khúc hát dân gian ngắn (歌谣)
2.歌谣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hát, ca ngợi (hành động cất tiếng hát; thường mang sắc thái ca tụng hoặc hát tụng)
1.歌唱﹔歌咏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴謡
ōu
讴
yáo
謡
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
