Bản dịch của từ 讴讼 trong tiếng Việt
讴讼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴讼 (Danh từ)
【ōu sòng】
01
(tục ngữ cổ) chỉ người hát và người kiện tụng; ban đầu nó dùng để chỉ những người hát và những người nộp đơn kiện, nhưng sau đó nó được dùng để chỉ hai loại người cùng nhau (từ "Mạnh Tử")
《孟子.万章上》﹕“讼狱者﹐不之尧之子而之舜﹔讴歌者﹐不讴歌尧之子而讴歌舜。”后因以“讴讼”指讴歌者与讼狱者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴讼
ōu
讴
sòng
讼
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
