Bản dịch của từ 讴颂 trong tiếng Việt
讴颂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
讴颂 (Động từ)
【ōu sòng】
01
Ca ngợi, tán dương; nói lên công lao hoặc vẻ đẹp của người/vật (gần với Hán-Việt: ca tụng, khâm phục).
歌颂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讴颂
ōu
讴
sòng
颂
Các từ liên quan
讴乎
讴书
讴功颂德
讴吟
讴和
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
