ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讴鸦
Bảng phân tích âm vị 讴
Ōu
Hát khàn, ca tiếng khàn (tương tự 讴哑: giọng hát khàn, không rõ tiếng)
犹讴哑。
ōu
讴
yā
鸦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép