ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讵敢
Bảng phân tích âm vị 讵
Jù
Sao dám, sao dám (thể hiện sự táo bạo, khiêm tốn hoặc từ chối lời đề nghị của đối phương)
岂敢﹔怎敢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jù
讵
gǎn
敢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép