ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讵耐
Bảng phân tích âm vị 讵
Jù
大概、不耐烦或不以为然(文言用法,近似“犹叵耐”,表示“也许无法忍受/不值得忍耐”或“使人难以忍受”之意)
犹叵耐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jù
讵
nài
耐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép