ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讵肯
Bảng phân tích âm vị 讵
Jù
Đâu dám; làm sao chịu (thể phủ định, biểu thị không đồng ý/không chịu làm việc)
岂肯。
jù
讵
kěn
肯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép