Bản dịch của từ 讶士 trong tiếng Việt
讶士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
讶士 (Danh từ)
【yà shì】
01
Chức quan thời Chu (một chức danh hành chính/quan lại cổ)
周代官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讶士
yà
讶
shì
士
Các từ liên quan
讶奇
讶客
讶宾
讶异
讶服
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 訝, 冴
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亚
齾
氬
玡
姶
䦪
覀
压
䢝
枒
稏
䰲
䜥
议
谦
话
讥
诒
讫
讣
语
谂
记
谢
邤
危
执
灰
关
旯
邥
仵
兲
汕
共
伡
惊讶
讶异
怪讶
惊讶洞
惊讶万分
