Bản dịch của từ 讷怍 trong tiếng Việt

讷怍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋnethanh huyền

讷怍 (Động từ)

nè zuò
01

Ngại ngùng, xấu hổ không dám mở miệng (hơi cổ, Hán-Việt: nặc trách/nhục ‘讷怍’ liên tưởng tới e thẹn)

谓羞于启齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讷怍

zuò

Các từ liên quan

讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷慎
讷朴
怍愕
怍色
讷
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NỘT】
Các biến thể:
訥, 㕯, 𧨣
Hình thái radical:
⿰,讠,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép