Bản dịch của từ 讷朴 trong tiếng Việt

讷朴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋnethanh huyền

讷朴 (Tính từ)

nè piáo
01

Khờ khạo, nói ít làm nhiều; tính tình thật thà, chất phác (gần nghĩa với “ngây ngô, mộc mạc”)

木讷朴实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讷朴

Các từ liên quan

讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
朴人
朴僿
讷
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NỘT】
Các biến thể:
訥, 㕯, 𧨣
Hình thái radical:
⿰,讠,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép