Bản dịch của từ 讷涩 trong tiếng Việt
讷涩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
讷涩 (Động từ)
【nè sè】
01
Ít nói, kín miệng
舌头打结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngập ngừng, lúng túng khi phát biểu
言语笨拙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讷涩
nè
讷
sè
涩
Các từ liên quan
讷于言,敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
- Bính âm:
- 【nè】【ㄋㄜˋ】【NỘT】
- Các biến thể:
- 訥, 㕯, 𧨣
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭚
訥
䅞
抐
㕯
吶
眲
䭆
疒
呐
䎪
谏
讻
谚
诠
谑
谩
记
谦
诿
诧
䜧
谘
汋
䢋
忋
𠚾
𠂢
朲
𠂮
乑
亚
𠂥
件
纤
木讷
讷讷
讷涩
讷河
迂讷
言谈木讷
木讷寡言
刚毅木讷
木讷老人
