Bản dịch của từ 讷直守信 trong tiếng Việt

讷直守信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋnethanh huyền

讷直守信 (Tính từ)

nè zhí shǒu xìn
01

Người thật thà, nói năng chậm rãi hơi ngơ/ngây (讷直), giữ chữ tín, đáng tin (守信) — chỉ người chất phác, trung thực, ít hoa ngôn mà trọng lời hứa

讷直:言语迟钝,品格正直;守信:遵守信用。指人纯朴憨厚,不善辞令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讷直守信

zhí

shǒu

xìn

Các từ liên quan

讷于言敏于行
讷口
讷口少言
讷怍
讷慎
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
守一
守业
守丞
守丧
守中
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
讷
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NỘT】
Các biến thể:
訥, 㕯, 𧨣
Hình thái radical:
⿰,讠,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép