Bản dịch của từ 许处 trong tiếng Việt
许处
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
许处 (Danh từ)
【xú chǔ】
01
Những nơi đó; những nơi này (theo cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc, đề cập đến những nơi đã nói ở trên hoặc những nơi nhọn)
犹言这些地方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许处
xǔ
许
chù
处
Các từ liên quan
许丁卯
许下
许与
许中
许久
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
- Các biến thể:
- 許, 𠕧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湑
諿
䅡
䧁
㥠
㑯
㑔
㒷
呴
醑
許
珝
琥
䗂
汻
淲
鯱
錿
滸
虝
許
唬
俿
萀
诏
证
诌
谵
试
䜦
谝
谓
䜣
谅
讳
谔
纫
弎
扞
纥
庄
犴
贞
驮
㐺
𠇂
仼
伫
也许
允许
许多
或许
许愿
不许
许可
少许
许诺
容许
