Bản dịch của từ 许大 trong tiếng Việt
许大
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
许大 (Cụm từ)
【xǔ dà】
01
这么大; 如此大(多用于书面或古体)
1.这般大。
Ví dụ
02
Nhiều; khá nhiều, lắm (thường chỉ số lượng lớn)
2.这般多﹔许多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất; vô cùng; quá mức (cường điệu) — thường dùng trong văn ngôn hoặc khẩu ngữ cổ/địa phương
3.非常﹔甚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许大
xǔ
许
dà
大
Các từ liên quan
许丁卯
许下
许与
许中
许久
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
- Các biến thể:
- 許, 𠕧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湑
諿
䅡
䧁
㥠
㑯
㑔
㒷
呴
醑
許
珝
琥
䗂
汻
淲
鯱
錿
滸
虝
許
唬
俿
萀
诏
证
诌
谵
试
䜦
谝
谓
䜣
谅
讳
谔
纫
弎
扞
纥
庄
犴
贞
驮
㐺
𠇂
仼
伫
也许
允许
许多
或许
许愿
不许
许可
少许
许诺
容许
