Bản dịch của từ 许昌地区 trong tiếng Việt

许昌地区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

许昌地区 (Từ chỉ nơi chốn)

xǔ chāng dì qū
01

Địa khu Hứa Xương

河南省的一个地区(行政划分已取消)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许昌地区

chāng

许
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
Các biến thể:
許, 𠕧
Hình thái radical:
⿰,讠,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép