Bản dịch của từ 许来 trong tiếng Việt

许来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

许来 (Trạng từ)

xǔ lái
01

Sách/văn ngôn ngữ cổ (từ đời Tống, Nguyên) dùng để chỉ “như thế này, như vậy”; nghĩa gần giống “chẳng hạn, như vậy thôi”.

宋元口语。犹如许﹔这般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许来

lái

Các từ liên quan

许丁卯
许下
许与
许中
许久
来下
来不及
来世
许
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
Các biến thể:
許, 𠕧
Hình thái radical:
⿰,讠,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép