Bản dịch của từ 讹作 trong tiếng Việt
讹作
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹作 (Động từ)
【é zuò】
01
Làm việc tùy tiện, không theo quy tắc, hành động bừa bãi, ngỗ nghịch.
1.胡作妄为。
Ví dụ
02
Nhầm lẫn, viết sai, viết nhầm thành cái khác
2.误作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹作
é
讹
zuò
作
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
作一
作下
作不准
作业
作业本
