Bản dịch của từ 讹俗 trong tiếng Việt
讹俗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹俗 (Danh từ)
【é sú】
01
Tục lệ hoặc phong tục phi lý, mê tín, không có căn cứ thực tế.
1.荒谬的习俗。
Ví dụ
02
Chỉ các dạng chữ viết sai lệch hoặc chữ viết thông tục, không chuẩn trong văn tự Hán tự.
2.指文字的讹体与俗体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹俗
é
讹
sú
俗
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
俗不可耐
俗不堪耐
