Bản dịch của từ 讹俗 trong tiếng Việt

讹俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹俗 (Danh từ)

é sú
01

Tục lệ hoặc phong tục phi lý, mê tín, không có căn cứ thực tế.

1.荒谬的习俗。

Ví dụ
02

Chỉ các dạng chữ viết sai lệch hoặc chữ viết thông tục, không chuẩn trong văn tự Hán tự.

2.指文字的讹体与俗体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹俗

é

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
俗不可耐
俗不堪耐
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép