Bản dịch của từ 讹弊 trong tiếng Việt

讹弊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹弊 (Danh từ)

é bì
01

Những tác hại, sai phạm, bất cập gây ảnh hưởng xấu trong xã hội hay công việc.

弊害﹔弊病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹弊

é

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
弊习
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép