ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讹心
Bảng phân tích âm vị 讹
É
Cảm hóa, thuyết phục lòng người, làm cho người khác tin theo và thay đổi tâm ý.
感化人心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
é
讹
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép