Bản dịch của từ 讹略 trong tiếng Việt
讹略
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹略 (Danh từ)
【é lüè】
01
Sự sai lệch do phiên âm không chính xác và sự bỏ sót trong lời nói hoặc văn bản, tức là phiên âm sai và lược bỏ từ ngữ.
1.谓音译的讹误和省略。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót và thiếu sót trong nội dung hoặc thông tin.
2.错误和漏略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹略
é
讹
lüè
略
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
略不世出
略且
略为
略事
略人
