ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讹索
Bảng phân tích âm vị 讹
É
Dùng thủ đoạn đe dọa, cưỡng ép người khác đưa tiền hoặc tài sản; hành động cưỡng đoạt tiền bạc.
敲诈勒索。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
é
讹
suǒ
索
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép