Bản dịch của từ 讹缺 trong tiếng Việt
讹缺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹缺 (Tính từ)
【é quē】
01
Lỗi sót hoặc thiếu sót trong văn bản hoặc tài liệu, thường do chép sai hoặc bỏ sót.
1.亦作“讹阙”。亦作“讹缺”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót hoặc thiếu sót, không đầy đủ, có lỗi hoặc khuyết điểm.
2.错误﹑残缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹缺
é
讹
quē
缺
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
