Bản dịch của từ 讹蠹 trong tiếng Việt
讹蠹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹蠹 (Danh từ)
【é dù】
01
Chỉ các loài côn trùng gây hại, ăn mòn làm hư hại đồ vật hoặc vật liệu; cũng chỉ những lỗi sai, nhầm lẫn gây tổn hại.
谓蠹蚀错讹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹蠹
é
讹
dù
蠹
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
蠹书虫
蠹众木折
