Bản dịch của từ 讹蠹 trong tiếng Việt

讹蠹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹蠹 (Danh từ)

é dù
01

Chỉ các loài côn trùng gây hại, ăn mòn làm hư hại đồ vật hoặc vật liệu; cũng chỉ những lỗi sai, nhầm lẫn gây tổn hại.

谓蠹蚀错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹蠹

é

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
蠹书虫
蠹众木折
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép