Bản dịch của từ 讹衰 trong tiếng Việt

讹衰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹衰 (Tính từ)

é shuāi
01

Sai lệch, biến dạng dẫn đến suy yếu và suy tàn.

讹变衰敝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹衰

é

shuāi

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép