Bản dịch của từ 讹謡 trong tiếng Việt

讹謡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹謡 (Danh từ)

é yáo
01

Dân ca, bài hát dân gian truyền miệng trong dân gian, thường mang tính kể chuyện hoặc truyền cảm hứng.

民谣﹐歌谣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹謡

é

yáo

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép