Bản dịch của từ 讹语影带 trong tiếng Việt
讹语影带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹语影带 (Danh từ)
【é yǔ yǐng dài】
01
Từ ngữ hoặc đoạn phim giả mạo, dùng để bóng gió hoặc ám chỉ chuyện khác nhưng không thật.
谓伪作此语影射他事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹语影带
é
讹
yǔ
语
yǐng
影
dài
带
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
影业
影书
影事
影从
带下
